Thông tin kỹ thuật sản phẩm
Khoang tủ 200 mm (Loại 4 tầng): Kích thước (RxSxC) là 150 x 500 x (1300-1600) mm.
Khoang tủ 200 mm (Loại 5 tầng): Kích thước (RxSxC) là 150 x 500 x (1600-1900) mm.
Khoang tủ 200 mm (Loại 6 tầng): Kích thước (RxSxC) là 150 x 500 x (1900-2100) mm.
Khoang tủ 300 mm (Loại 4 tầng): Kích thước (RxSxC) là 250 x 500 x (1300-1600) mm.
Khoang tủ 300 mm (Loại 5 tầng): Kích thước (RxSxC) là 250 x 500 x (1600-1900) mm.
Khoang tủ 300 mm (Loại 6 tầng): Kích thước (RxSxC) là 250 x 500 x (1900-2100) mm.
Khoang tủ 400 mm (Loại 4 tầng): Kích thước (RxSxC) là 350 x 500 x (1300-1600) mm.
Khoang tủ 400 mm (Loại 5 tầng): Kích thước (RxSxC) là 350 x 500 x (1600-1900) mm.
Khoang tủ 400 mm (Loại 6 tầng): Kích thước (RxSxC) là 350 x 500 x (1900-2100) mm.
Vật liệu: Nhựa ABS, thép carbon và EVA.
Phụ kiện tiêu chuẩn: Tấm lót chống trượt EVA tiêu chuẩn.
Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ lựa chọn kích thước và giải pháp phù hợp cho công trình của bạn.
Tên sản phẩm: Hệ tủ đồ khô đa năng dạng tấm
Thương hiệu: Kav.
Đặc điểm kỹ thuật chính:
Số tầng: Tùy chọn 4 tầng, 5 tầng hoặc 6 tầng.
Kích thước phù hợp cho tủ bếp tiêu chuẩn: 200mm, 300mm, và 400mm.
Kích thước sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao):
Khoang tủ 200mm: 150x500x(1300–1600)mm (4 tầng), 150x500x(1600–1900)mm (5 tầng), 150x500x(1900–2100)mm (6 tầng).
Khoang tủ 300mm: 250x500x(1300–1600)mm (4 tầng), 250x500x(1600–1900)mm (5 tầng), 250x500x(1900–2100)mm (6 tầng).
Khoang tủ 400mm: 350x500x(1300–1600)mm (4 tầng), 350x500x(1600–1900)mm (5 tầng), 350x500x(1900–2100)mm (6 tầng).
Chất liệu: Nhựa ABS, thép carbon và nhựa EVA.
Ghi chú: Đi kèm sẵn thảm lót chống trượt bằng nhựa EVA tiêu chuẩn.
Tính năng nổi bật: Thiết kế nhiều tầng dạng tấm kín giúp tối đa hóa không gian lưu trữ theo chiều dọc, giữ cho các loại đồ hộp, thực phẩm khô hoặc chai lọ được sắp xếp ngăn nắp và không bị trượt.
Ứng dụng: Thích hợp lắp đặt làm hệ tủ kho, tủ đồ khô cho không gian bếp hiện đại.